abdominal pregnancy
Định nghĩa
Danh từ (thuật ngữ y khoa): - Chửa ngoài tử cung trong ổ bụng: "abdominal pregnancy" là một dạng chửa ngoài tử cung (ectopic pregnancy) hiếm gặp, trong đó phôi thai phát triển bên trong khoang bụng (abdominal cavity) thay vì trong tử cung. Tình trạng này rất nguy hiểm và có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Ví dụ sử dụng
- (Một trường hợp chửa ngoài tử cung trong ổ bụng là tình trạng đe dọa tính mạng và cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
- (Các bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị chửa ngoài tử cung trong ổ bụng sau khi siêu âm cho thấy phôi thai nằm bên ngoài tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have an abdominal pregnancy": mắc phải tình trạng chửa ngoài tử cung trong ổ bụng.
- She was rushed to the emergency room because she had an abdominal pregnancy. (Cô ấy được đưa gấp đến phòng cấp cứu vì bị chửa ngoài tử cung trong ổ bụng.)
- "abdominal pregnancy diagnosis": chẩn đoán chửa ngoài tử cung trong ổ bụng.
- Early abdominal pregnancy diagnosis is crucial to prevent severe complications. (Chẩn đoán sớm chửa ngoài tử cung trong ổ bụng là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ectopic pregnancy (danh từ): chửa ngoài tử cung nói chung (bao gồm cả abdominal pregnancy).
- Ectopic pregnancy is a medical emergency that often requires surgery. (Chửa ngoài tử cung là một trường hợp cấp cứu y tế thường cần phẫu thuật.)
- Tubal pregnancy (danh từ): chửa ngoài tử cung trong vòi trứng (dạng phổ biến nhất của ectopic pregnancy).
- Tubal pregnancy occurs when the embryo implants in the fallopian tube. (Chửa ngoài tử cung trong vòi trứng xảy ra khi phôi thai làm tổ trong vòi trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Intra-abdominal pregnancy: chửa trong ổ bụng (thuật ngữ đồng nghĩa, ít dùng hơn).
- Abdominal ectopic pregnancy: chửa ngoài tử cung dạng bụng (nhấn mạnh dạng cụ thể của ectopic pregnancy).
Các cụm từ liên quan
- Abdominal cavity (danh từ): khoang bụng.
- The abdominal cavity contains many vital organs. (Khoang bụng chứa nhiều cơ quan quan trọng.)
- Pregnancy complication (danh từ): biến chứng thai kỳ.
- Abdominal pregnancy is a rare but serious pregnancy complication. (Chửa ngoài tử cung trong ổ bụng là một biến chứng thai kỳ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
- "a ticking time bomb": (ẩn dụ) một tình huống nguy hiểm tiềm tàng, thường dùng để mô tả abdominal pregnancy vì nó có thể vỡ và gây chảy máu ồ ạt.
- An undiagnosed abdominal pregnancy is like a ticking time bomb. (Một ca chửa ngoài tử cung trong ổ bụng không được chẩn đoán giống như một quả bom hẹn giờ.)